Thanh toán trong thương mại điện tử tại Việt Nam: Xu hướng chuyển dịch, thuận lợi, rủi ro và hàm ý chính sách hướng tới giai đoạn 2026-2030

Nghiên cứu - Trao đổi 20:48 | 17/12/2025
Bài viết phân tích sự thay đổi của các hình thức thanh toán - từ tiền mặt, COD sang QR, ví điện tử, Mobile Money, chuyển khoản nhanh; đồng thời đánh giá một số thuận lợi và rủi ro đi kèm. Từ đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách về phát triển thanh toán trong thương mại điện tử giai đoạn 2026-2030

Đỗ Thị Kim Dung

Trường Cao đẳng Xây dựng số 1

Email: [email protected]

Tóm tắt

Thanh toán số là huyết mạch của thương mại điện tử và là một trụ cột quan trọng trong chuyển đổi số quốc gia. Việt Nam đang chứng kiến sự bứt phá của giao dịch không dùng tiền mặt. Trong bối cảnh đó, bài viết phân tích sự thay đổi của các hình thức thanh toán - từ tiền mặt, COD sang QR, ví điện tử, Mobile Money, chuyển khoản nhanh; đồng thời đánh giá một số thuận lợi và rủi ro đi kèm. Từ đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách về phát triển thanh toán trong thương mại điện tử giai đoạn 2026-2030.

Từ khóa: Thương mại điện tử, thanh toán số, thanh toán không dùng tiền mặt

Summary

Digital payments constitute the lifeblood of e-commerce and represent a critical pillar of the national digital transformation agenda. Viet Nam is currently witnessing a rapid expansion of cashless transactions. In this context, the paper analyzes the transformation of payment methods, from cash and cash-on-delivery (COD) to QR codes, e-wallets, Mobile Money, and instant bank transfers, while also assessing the associated advantages and potential risks. Based on this analysis, the study proposes several policy implications for the development of digital payments in e-commerce during the period 2026-2030.

Keywords: E-commerce, digital payments, cashless payments

ĐẶT VẤN ĐỀ

Thanh toán đóng vai trò trung tâm trong thương mại điện tử (TMĐT), là khâu quyết định tính hoàn chỉnh và niềm tin của người tiêu dùng đối với các giao dịch trực tuyến. Trong bối cảnh nền kinh tế số toàn cầu đang phát triển nhanh, Việt Nam nổi lên là một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng thanh toán điện tử cao nhất khu vực. Theo đó, tổng giá trị giao dịch không dùng tiền mặt năm 2024 đạt tới 295,2 triệu tỷ đồng, tương đương 26 lần GDP quốc gia; riêng trong quý I/2025, số lượng giao dịch không dùng tiền mặt tăng 44,43% so với cùng kỳ năm trước, trong đó thanh toán bằng mã QR tăng hơn 81,6% (Thạch Bình, 2025). Những con số này phản ánh tốc độ chuyển đổi mạnh mẽ của nền tài chính Việt Nam hướng tới mục tiêu “xã hội không tiền mặt” mà Chính phủ đề ra trong Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2030. Cùng với đó, hệ sinh thái thanh toán Việt Nam đang bước vào giai đoạn mở rộng nhanh nhờ sự kết nối giữa ngân hàng, ví điện tử, Mobile Money và hệ thống chuyển khoản nhanh 24/7. Sự lan tỏa của các công nghệ tài chính mới đã giúp TMĐT trở thành kênh mua sắm phổ biến, tạo thuận lợi cho cả người tiêu dùng và doanh nghiệp nhỏ, đặc biệt trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, đi cùng với tốc độ tăng trưởng cao là những thách thức mới về an toàn dữ liệu, rủi ro gian lận và chi phí tuân thủ pháp lý. Do đó, việc nghiên cứu xu hướng thanh toán TMĐT tại Việt Nam không chỉ có ý nghĩa học thuật, mà còn mang tính thực tiễn quan trọng cho hoạch định chính sách giai đoạn 2026-2030.

SỰ CHUYỂN DỊCH CÁC HÌNH THỨC THANH TOÁN TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

Từ tiền mặt và COD sang thanh toán số

Trong giai đoạn đầu của TMĐT tại Việt Nam (2010-2015), thanh toán tiền mặt và COD (Cash on Delivery) gần như chiếm ưu thế tuyệt đối. Việc lựa chọn thanh toán tiền mặt khi nhận hàng đã phản ánh tâm lý e dè của người tiêu dùng đối với giao dịch trực tuyến và hạn chế trong việc sở hữu tài khoản ngân hàng. Tuy nhiên, cùng với sự phổ cập của điện thoại thông minh, hạ tầng Internet di động và chính sách thúc đẩy không dùng tiền mặt, bức tranh thanh toán đã có bước chuyển căn bản. Theo báo cáo của Allied Market Research trong năm 2022, tỷ lệ thanh toán COD tại Việt Nam chiếm tới hơn 80%, trong đó tỷ lệ trả hàng trung bình rơi vào khoảng 15%-20% (Huy Đức, 2024).

Theo báo cáo Vietnam E‑Commerce Market Data 2024-2027, trong năm 2024, phương thức thanh toán theo COD chiếm khoảng 67% tổng số giao dịch mua trực tuyến tại Việt Nam (PCMI, 2024). Sự thay đổi số liệu này cho thấy, sự thay đổi mạnh trong hành vi tiêu dùng. Người dân, đặc biệt là giới trẻ và người làm việc trong khu vực đô thị đã chuyển sang sử dụng các phương thức thanh toán điện tử như ví điện tử, QR code và Mobile Banking.

Bên cạnh yếu tố công nghệ, chính sách của Chính phủ cũng đóng vai trò quan trọng. Việc ban hành Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021-2025, Nghị định số 52/2024/NĐ-CP ngày 15/5/2024 quy định về thanh toán không dùng tiền mặt và Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT giai đoạn 2026-2030 (theo Quyết định số 1568/QĐ-BCT ngày 3/6/2025 của Bộ Công Thương) đã tạo hành lang pháp lý rõ ràng, giúp các tổ chức trung gian thanh toán mở rộng hoạt động hợp pháp. Cùng với đó, các ngân hàng thương mại đã đẩy mạnh số hóa dịch vụ, tạo ra hệ sinh thái đồng bộ giữa tài khoản ngân hàng, ví điện tử và ứng dụng TMĐT. Sự chuyển dịch này không chỉ góp phần thay đổi thói quen thanh toán, mà còn nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của dòng tiền trong nền kinh tế.

Sự trỗi dậy của QR code và ví điện tử

Trong số các phương thức thanh toán hiện đại, mã QR và ví điện tử nổi lên như 2 hình thức phổ biến nhất tại Việt Nam. Tính đến quý I/2025, Việt Nam đã có trên 4,5 triệu điểm chấp nhận thanh toán QR code, tăng hơn 150% so với năm 2022(Thạch Bình, 2025). Việc thống nhất tiêu chuẩn VietQR giữa các ngân hàng qua NAPAS đã giúp thanh toán trở nên linh hoạt hơn, không phụ thuộc vào một nền tảng duy nhất. Tập đoàn Robocash ước tính đến tháng 7/2024, thị trường ví điện tử sẽ có 50 triệu người dùng hoạt động, 100 triệu vào tháng 5/2026 và 150 triệu vào tháng 7/2030 (Vietnamnet, 2023). Các ví điện tử này đang dần trở thành “siêu ứng dụng” tích hợp nhiều dịch vụ tài chính như đầu tư, bảo hiểm vi mô và thanh toán hóa đơn, góp phần mở rộng tài chính bao trùm tại Việt Nam.

Sự phát triển mạnh mẽ của QR code và ví điện tử còn phản ánh xu hướng tiêu dùng “số hóa toàn diện”. Người dùng trẻ tuổi ưu tiên sự tiện lợi, nhanh chóng và giảm tiếp xúc vật lý, đặc biệt sau đại dịch COVID-19. Theo nghiên cứu “Thái độ thanh toán của người tiêu dùng năm 2023” của Visa, 88% số người được hỏi đã thử sử dụng thanh toán không tiền mặt trong khi 62% người tiêu dùng Việt Nam sử dụng QR, tăng từ 35% vào năm 2021 (Thanh Van, 2024). Hệ thống thanh toán bằng mã QR còn tạo thuận lợi cho các cửa hàng nhỏ, hộ kinh doanh cá thể khi họ không cần đầu tư thiết bị POS tốn kém. Điều này giúp hàng triệu doanh nghiệp nhỏ, hộ cá thể dễ dàng tiếp cận TMĐT và mở rộng thị trường.

Mobile Money và chuyển khoản nhanh 24/7

Một xu hướng quan trọng khác là sự phát triển của Mobile Money và hệ thống chuyển khoản nhanh 24/7. Theo Bộ Thông tin và Truyền thông, tính đến cuối tháng 5/2024, cả nước có 275.879 điểm thanh toán Mobile Money, tăng 9,56% so với tháng 4/2024 cùng với gần 280.000 điểm chấp nhận Mobile Money làm phương thức thanh toán, số lượng người dùng Mobile Money tại Việt Nam đã vượt mốc 8,8 triệu người, tăng 3,3% so với tháng trước, đặc biệt các vùng nông thôn, miền núi và vùng sâu vùng xa có hơn 6,3 triệu người dùng, chiếm 72% tổng số người dùng. Tổng số giao dịch (bao gồm gửi tiền, rút ​​tiền, chuyển khoản và thanh toán) vượt quá 119 triệu, tăng 8%, với tổng giá trị giao dịch trên 4.462.000 tỷ đồng, tăng 7% (Trong Dat, 2024). Dịch vụ này giúp người dùng sử dụng tài khoản viễn thông để thanh toán hàng hóa nhỏ lẻ mà không cần tài khoản ngân hàng, từ đó mở rộng phạm vi tài chính bao trùm. Cùng với đó, hệ thống NAPAS 247 cho phép chuyển khoản tức thời giữa các ngân hàng, góp phần giảm độ trễ trong thanh toán và hỗ trợ TMĐT C2C, P2P phát triển. Việc tích hợp công nghệ NFC và thẻ không tiếp xúc cũng khiến thanh toán tại điểm giao hàng trở nên nhanh chóng, tạo trải nghiệm liền mạch giữa “mua - nhận - trả” trong chuỗi TMĐT.

THUẬN LỢI, RỦI RO VÀ THÁCH THỨC TRONG PHÁT TRIỂN THANH TOÁN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM

Thuận lợi

Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để đẩy mạnh thanh toán số. Trước hết là môi trường chính sách và hạ tầng kỹ thuật đang được hoàn thiện đồng bộ. Các văn bản như Nghị định số 52/2024/NĐ-CP và Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc mở rộng thanh toán điện tử và định danh số. Song song, hệ thống hạ tầng tài chính - ngân hàng, bao gồm NAPAS, VNPay và mạng lưới POS thông minh, đã phủ tới 95% ngân hàng thương mại và gần như toàn bộ địa bàn cấp tỉnh. Theo Kế hoạch tổng thể phát triển thương mại điện tử quốc gia giai đoạn 2026-2030, trong giai đoạn tới, Việt Nam đặt mục tiêu 80% giao dịch TMĐT không dùng tiền mặt, 100% sàn TMĐT tích hợp hóa đơn điện tử và ít nhất 60% doanh nghiệp nhỏ và vừa hoạt động trên nền tảng số.

Bên cạnh yếu tố thể chế, sự phát triển của thanh toán TMĐT còn mang lại tác động tích cực đến tài chính bao trùm và nền kinh tế số. Theo Ngân hàng Nhà nước (2025), 87% người dân Việt Nam đã có tài khoản ngân hàng, trong đó 73% sử dụng ít nhất một hình thức thanh toán điện tử(Thạch Bình, 2025). Việc mở rộng thanh toán số giúp người dân ở nông thôn tiếp cận tài chính thuận lợi hơn, giảm chi phí giao dịch và góp phần minh bạch hóa dòng tiền. Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy, thanh toán điện tử đã không chỉ thay đổi thói quen tiêu dùng mà còn giúp Nhà nước quản lý thuế, kiểm soát giao dịch, chống thất thu và hỗ trợ chiến lược phát triển “TMĐT xanh” - một hướng tiếp cận bền vững kết hợp giữa công nghệ và trách nhiệm xã hội.

Rủi ro và thách thức

Bên cạnh những kết quả đáng khích lệ, hệ sinh thái thanh toán điện tử của Việt Nam vẫn còn phải đối mặt với nhiều rủi ro và thách thức đáng lưu ý. Trước hết là vấn đề an ninh mạng và gian lận thanh toán, vốn là nguy cơ hiện hữu trong môi trường số. Các hình thức gian lận phổ biến gồm giả mạo website ngân hàng, ví điện tử, tấn công phishing qua tin nhắn hoặc mã độc chiếm đoạt OTP. Mặc dù nhiều tổ chức tài chính đã áp dụng xác thực đa yếu tố và công nghệ nhận diện khuôn mặt, song hành vi tội phạm mạng ngày càng tinh vi, khiến người tiêu dùng và doanh nghiệp nhỏ dễ trở thành đối tượng bị tấn công. Việc thiếu quy định thống nhất về quy trình hoàn tiền (chargeback) và xử lý tranh chấp khiến người dùng gặp khó khăn khi xảy ra sự cố.

Bên cạnh rủi ro công nghệ là thách thức về chi phí và khoảng cách số. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, chi phí tích hợp cổng thanh toán hiện vẫn chiếm từ 1,5%-3% giá trị giao dịch, trong khi chi phí đầu tư cho bảo mật dữ liệu, tuân thủ pháp lý cũng tương đối cao. Điều này có thể làm giảm động lực chuyển đổi số của các doanh nghiệp quy mô nhỏ. Ngoài ra, áp lực tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân và yêu cầu xác thực định danh số cũng khiến nhiều doanh nghiệp TMĐT gặp khó khăn trong quá trình vận hành.

MỘT SỐ KHUYẾN NGHỊ

Để vượt qua được những rủi ro và thách thức, Việt Nam cần triển khai một hệ thống giải pháp tổng thể, kết hợp giữa hoàn thiện thể chế, đổi mới công nghệ và nâng cao nhận thức xã hội, nhằm đẩy mạnh thanh toán trong TMĐT tại Việt Nam như sau:

Một là, về thể chế và chính sách, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý thống nhất cho các hình thức thanh toán điện tử, ví điện tử, Mobile Money và các mô hình tài chính mới như “mua trước - trả sau”. Chính phủ cần sớm ban hành quy định cụ thể về cơ chế hoàn tiền, xử lý khiếu nại và bảo vệ người tiêu dùng trong môi trường thanh toán trực tuyến. Bên cạnh đó, việc thiết lập cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực fintech cần được mở rộng hơn, nhằm khuyến khích đổi mới sáng tạo nhưng vẫn đảm bảo giám sát rủi ro. Cơ quan quản lý cũng cần xây dựng bộ tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất về bảo mật, mã hóa và chia sẻ dữ liệu giữa các ngân hàng, ví điện tử và sàn TMĐT.

Hai là, về ứng dụng công nghệ và đảm bảo an toàn thông tin, cần tăng cường đầu tư cho hạ tầng bảo mật quốc gia. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) vào phát hiện gian lận giao dịch theo thời gian thực là xu hướng cần được nhân rộng. Các tổ chức trung gian thanh toán nên áp dụng xác thực đa lớp, sinh trắc học và chữ ký số để giảm thiểu nguy cơ bị chiếm đoạt tài khoản. Song song, nên xây dựng cơ chế phối hợp chia sẻ dữ liệu giữa Ngân hàng Nhà nước, Bộ Khoa học và Công nghệ cùng các doanh nghiệp TMĐT, tạo “lá chắn an toàn” bảo vệ người tiêu dùng. Mô hình trung tâm giám sát giao dịch quốc gia (National Payment Monitoring Hub) có thể là hướng đi khả thi giúp phát hiện sớm các dấu hiệu gian lận trong hệ thống.

Ba là, về phát triển giáo dục tài chính và nâng cao nhận thức cộng đồng. Mặc dù tỷ lệ người dân sử dụng dịch vụ thanh toán số tăng nhanh nhưng hiểu biết về an toàn giao dịch, bảo mật dữ liệu và kỹ năng xử lý rủi ro vẫn còn hạn chế. Do đó, cần đẩy mạnh các chương trình truyền thông về “thanh toán an toàn”, lồng ghép vào giáo dục phổ thông và đại học. Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần có chính sách hỗ trợ đào tạo kỹ năng quản trị thanh toán, quản lý tài chính số và tuân thủ pháp lý. Ở cấp độ người tiêu dùng, các chương trình ưu đãi như giảm phí giao dịch, tích điểm hoàn tiền hay ưu đãi thuế cho thanh toán không tiền mặt sẽ góp phần khuyến khích hành vi sử dụng lâu dài. Ở tầm chiến lược, Việt Nam cần hướng tới mục tiêu xây dựng nền thanh toán số xanh và bao trùm, nơi mọi người dân đều có thể tiếp cận dịch vụ tài chính an toàn, với chi phí hợp lý và thân thiện môi trường. Việc tích hợp tiêu chí “xanh hóa” trong thanh toán như hạn chế in chứng từ, khuyến khích sử dụng hóa đơn điện tử, hay đo lường phát thải carbon trong chuỗi giao dịch… sẽ giúp thanh toán TMĐT gắn kết chặt chẽ hơn với mục tiêu phát triển bền vững của nền kinh tế số quốc gia.

Tài liệu tham khảo:

1. Huy Đức (2024). Thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong lĩnh vực thương mại điện tử. https://kinhtevadubao.vn/thuc-day-thanh-toan-khong-dung-tien-mat-trong-linh-vuc-thuong-mai-dien-tu-28415.html.

2. PCMI (2024). Breaking Down Vietnam’s E-Commerce Market. https://paymentscmi.com/insights/vietnam-ecommerce-market-data.

3. Thạch Bình (2025). Công bố Chương trình Ngày không tiền mặt năm 2025 với chủ đề “Thanh toán không tiền mặt thúc đẩy kinh tế số”. https://sbv.gov.vn/vi/w/sbv637581.

4. Thanh Van (2024). The rapid transformation of Vietnam's digital-payment landscape. https://vir.com.vn/the-rapid-transformation-of-vietnams-digital-payment-landscape-112886.html

5. Trong Dat (2024). Vietnam sees surge in mobile money adoption with 8.8 million users. https://vietnamnet.vn/en/vietnam-sees-surge-in-mobile-money-adoption-with-8-8-million-users-2300942.html.

6. Vietnamnet (2023). E-wallet market in Vietnam estimated to reach 50 million users by 2024. https://vietnamnet.vn/en/e-wallet-market-in-viet-nam-estimated-to-reach-50-million-users-by-2024-2107203.html

7. Vietnamnet (2025). Giá trị thanh toán không dùng tiền mặt năm 2024 gấp 26 lần GDP. https://vietnamnet.vn/gia-tri-thanh-toan-khong-dung-tien-mat-nam-2024-gap-26-lan-gdp-2425387.html.

Ngày nhận bài: 20/11/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 10/12/2025; Ngày duyệt đăng: 15/12/2025

Các tin khác

Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước

Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước

Chuyển đổi số đang làm thay đổi mạnh mẽ phương thức quản trị và hoạt động của doanh nghiệp, trong đó nguồn nhân lực giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận, khai thác và chuyển hóa công nghệ thành hiệu quả tổ chức. Đối với doanh nghiệp nhà nước, yêu cầu này càng cấp thiết khi doanh nghiệp vừa phải nâng cao hiệu quả hoạt động, vừa thích ứng với sự thay đổi nhanh của công nghệ và môi trường kinh doanh.
Nghiên cứu nhân tố tác động đến lòng trung thành thương hiệu: Tình huống nghiên cứu trong ngành thực phẩm

Nghiên cứu nhân tố tác động đến lòng trung thành thương hiệu: Tình huống nghiên cứu trong ngành thực phẩm

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gia tăng, lòng trung thành thương hiệu trở thành một trong những tài sản quan trọng giúp doanh nghiệp duy trì khách hàng, giảm chi phí thu hút khách hàng mới và củng cố vị thế trên thị trường
Nghiên cứu mối liên hệ giữa tiếp nhận công nghệ nước ngoài và năng suất lao động của các doanh nghiệp Việt Nam

Nghiên cứu mối liên hệ giữa tiếp nhận công nghệ nước ngoài và năng suất lao động của các doanh nghiệp Việt Nam

Nghị quyết 57/NQ-TW của Bộ Chính trị đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm của quá trình phát triển; tạo cơ sở chính sách cho việc nghiên cứu các yếu tố công nghệ gắn với hiệu quả hoạt động doanh nghiệp.
Tinh hoa tư tưởng Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đối với công tác tổ chức cán bộ trong kỷ nguyên mới

Tinh hoa tư tưởng Lão Tử trong Đạo Đức Kinh đối với công tác tổ chức cán bộ trong kỷ nguyên mới

Đạo Đức Kinh của Lão Tử ra đời cách đây hơn 2.000 năm nhưng vẫn vẹn nguyên giá trị thời đại. Tác phẩm không bàn về thuật mưu mẹo chính trị, mà tập trung xây dựng nền tảng đạo đức lãnh đạo và nghệ thuật quản trị con người, xã hội hài hòa, thuận theo quy luật tự nhiên (Đạo).
SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

SPS/TBT, truy xuất nguồn gốc và thích ứng trong xuất khẩu sầu riêng Việt Nam sang Trung Quốc

Trong thương mại nông sản, việc cắt giảm thuế quan không đồng nghĩa với việc chi phí tiếp cận thị trường biến mất. Các biện pháp phi thuế quan, đặc biệt là các biện pháp vệ sinh, kiểm dịch động thực vật và các hàng rào kỹ thuật trong thương mại, có thể làm thay đổi yêu cầu về chất lượng, kiểm nghiệm, chứng nhận, hồ sơ và tổ chức chuỗi cung ứng.
Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tích hợp công nghệ số BIM-ERP và chỉ số bền vững ESG trong các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Sự đứt gãy giữa dữ liệu kỹ thuật tại công trường và dữ liệu hạch toán khiến báo cáo chênh lệch chi phí có độ trễ lớn, giảm hiệu lực điều chỉnh. Do đó, sự phát triển của công nghệ số (BIM 5D, ERP) cùng xu hướng quản trị bền vững (ESG) mở ra cơ hội lớn để tái cấu trúc kế toán trách nhiệm tại các doanh nghiệp xây dựng.
Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Thực thi chính sách an sinh xã hội ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Đảng và Nhà nước ta luôn xác định an sinh xã hội giữ vị trí trung tâm, đóng vai trò là lưới đỡ an toàn, công cụ phân phối lại thu nhập quốc dân nhằm bảo đảm tiến bộ và công bằng xã hội.
Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ và giá trị thương hiệu điểm đến: Nghiên cứu trường hợp đường Hải Thượng Lãn Ông tại TP. Hồ Chí Minh

Cảnh quan ngôn ngữ phản ánh bản sắc văn hóa, nâng cao trải nghiệm du khách và góp phần bảo tồn di sản, thúc đẩy phát triển du lịch bền vững.
Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Chuyển đổi số đang làm thay đổi đáng kể hoạt động của các ngân hàng thương mại thông qua ứng dụng công nghệ vào quy trình vận hành, quản trị và cung ứng dịch vụ. Việc ứng dụng các công nghệ số giúp ngân hàng tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ, cải thiện hiệu quả hoạt động và tăng cường năng lực quản trị rủi ro.
Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Tài chính bao trùm và tiếp cận công nghệ số của các nhóm yếu thế ở Việt Nam: Thực trạng và hàm ý chính sách

Chuyển đổi số đổi mới dịch vụ tài chính, mở rộng cơ hội tiếp cận tài chính chính thức cho các nhóm dân cư.