Hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong thương mại điện tử tại Việt Nam

Nghiên cứu - Trao đổi 17:47 | 29/04/2026
Bên cạnh những kết quả đạt được, thương mại điện tử cũng làm phát sinh nhiều vấn đề liên quan đến bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, đặc biệt trong các giao dịch không gặp mặt trực tiếp. Thực tiễn cho thấy, người tiêu dùng thường gặp phải các rủi ro như hàng hóa không đúng mô tả, hàng giả, hàng kém chất lượng, thông tin không minh bạch...

Phan Diên Vỹ

Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh

Email: [email protected]

Tóm tắt

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, thương mại điện tử tại Việt Nam phát triển nhanh chóng, tạo ra nhiều cơ hội nhưng đồng thời cũng đặt ra không ít thách thức đối với việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Mặc dù hệ thống pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến lớn song vẫn tồn tại nhiều hạn chế nhất định. Bài viết phân tích thực trạng pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong thương mại điện tử tại Việt Nam, chỉ ra những bất cập và nguyên nhân, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện khung pháp lý, nâng cao hiệu quả thực thi và đảm bảo quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng trong môi trường số.

Từ khóa: Bảo vệ người tiêu dùng, thương mại điện tử, pháp luật Việt Nam

Abstract

In the context of rapid digital transformation, e-commerce in Viet Nam has experienced significant growth, creating numerous opportunities while also posing considerable challenges for consumer protection. Although Viet Nam’s legal framework has made substantial progress, several limitations remain. This paper analyzes the current state of consumer protection laws in e-commerce in Viet Nam, identifies existing shortcomings and their causes, and proposes solutions to improve the legal framework, enhance enforcement effectiveness, and safeguard consumers’ legitimate rights in the digital environment.

Keywords: Consumer protection, e-commerce, Vietnamese law

MỞ ĐẦU

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và Internet đã thúc đẩy thương mại điện tử trở thành một trong những động lực quan trọng của nền kinh tế số tại Việt Nam. Các nền tảng giao dịch trực tuyến, sàn thương mại điện tử và mạng xã hội đã tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động mua bán hàng hóa, dịch vụ diễn ra nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và mở rộng phạm vi tiếp cận thị trường. Tốc độ tăng trưởng năm 2024 lên tới 27% và quy mô thị trường bán lẻ trực tuyến đạt 32 tỷ USD góp phần đưa thương mại điện tử Việt Nam có vị thế vững chắc (Hiệp Hội Thương mại Điện tử Việt Nam, 2025). Quy mô thị trường thương mại điện tử đã vượt mốc 32 tỷ USD trong năm 2025, đưa Việt Nam vào nhóm thị trường lớn nhất Đông Nam Á. Với tổng giá trị giao dịch trên các sàn lớn đạt hơn 458 nghìn tỷ đồng, tăng 26% so với năm 2024, thương mại điện tử tiếp tục khẳng định vai trò là động lực quan trọng của kinh tế số, đồng thời từng bước chuyển sang giai đoạn phát triển bền vững (Thanh Hằng, 2026).

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, thương mại điện tử cũng làm phát sinh nhiều vấn đề liên quan đến bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, đặc biệt trong các giao dịch không gặp mặt trực tiếp. Thực tiễn cho thấy, người tiêu dùng thường gặp phải các rủi ro như hàng hóa không đúng mô tả, hàng giả, hàng kém chất lượng, thông tin không minh bạch, cũng như nguy cơ bị xâm phạm dữ liệu cá nhân. Hơn nữa, việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm và giải quyết tranh chấp trong môi trường trực tuyến còn gặp nhiều khó khăn do tính ẩn danh và xuyên biên giới của giao dịch.

Mặc dù Việt Nam đã ban hành nhiều văn bản pháp luật liên quan đến bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và điều chỉnh hoạt động thương mại điện tử nhưng hệ thống pháp luật hiện hành vẫn chưa thực sự đồng bộ, còn tồn tại những khoảng trống và bất cập. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, việc nghiên cứu, đánh giá và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong thương mại điện tử tại Việt Nam là hết sức cần thiết.

CƠ SỞ LÝ LUẬN

Hoạt động thương mại điện tử là việc tiến hành một phần hoặc toàn bộ quy trình của hoạt động thương mại bằng phương tiện điện tử có kết nối với mạng Internet, mạng viễn thông di động hoặc các mạng mở khác (Chính phủ, 2013). Sự phát triển của thương mại điện tử đã làm thay đổi căn bản phương thức giao dịch truyền thống, chuyển từ giao dịch trực tiếp sang môi trường số, nơi các bên không cần gặp mặt trực tiếp nhưng vẫn có thể hoàn tất toàn bộ quá trình mua bán. Trong bối cảnh đó, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong thương mại điện tử mang những đặc thù riêng so với thương mại truyền thống.

Thứ nhất, thông tin giữa người bán và người mua thường bất đối xứng, người tiêu dùng khó kiểm chứng chất lượng sản phẩm trước khi giao dịch.

Thứ hai, tính ẩn danh và xuyên biên giới của môi trường số khiến việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm trở nên phức tạp.

Thứ ba, dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng dễ bị thu thập, khai thác và sử dụng trái phép, làm gia tăng nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư. Thực tế cho thấy, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, các hành vi vi phạm quyền lợi người tiêu dùng cũng ngày càng gia tăng và tinh vi hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực như gian lận thương mại, cung cấp thông tin sai lệch và xâm phạm dữ liệu cá nhân (Ủy ban Cạnh tranh quốc gia, 2024).

THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VÀ THỰC THI BẢO VỆ QUYỀN LỢI NGƯỜI TIÊU DÙNG TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM

Những kết quả đạt được trong hoàn thiện khung pháp lý

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã có nhiều nỗ lực trong việc hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong môi trường thương mại điện tử. Một bước tiến quan trọng là việc Quốc hội thông qua Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, có hiệu lực từ ngày 1/7/2024 (Quốc hội, 2023). Luật này được đánh giá là có nhiều điểm mới mang tính đột phá, đặc biệt trong việc điều chỉnh các giao dịch trên không gian mạng và thích ứng với sự phát triển của nền kinh tế số. Đáng chú ý, luật đã bổ sung một chương riêng quy định về trách nhiệm của tổ chức, cá nhân kinh doanh trong các giao dịch đặc thù, bao gồm giao dịch trực tuyến. Theo đó, các chủ thể tham gia thương mại điện tử được xác định rõ ràng hơn, bao gồm người bán trực tiếp trên nền tảng số và các đơn vị vận hành nền tảng trung gian. Quy định này góp phần khắc phục tình trạng chồng chéo trách nhiệm, đồng thời hạn chế việc né tránh nghĩa vụ khi xảy ra tranh chấp.

Bên cạnh đó, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 55/2024/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật, trong đó làm rõ hơn các nghĩa vụ về cung cấp thông tin, bảo vệ dữ liệu cá nhân và trách nhiệm của doanh nghiệp trong giao dịch điện tử (Chính phủ, 2024). Đặc biệt, quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân yêu cầu doanh nghiệp phải công khai mục đích, phạm vi và thời gian xử lý thông tin, đồng thời chỉ được chia sẻ dữ liệu khi có sự đồng ý của người tiêu dùng. Đây được xem là một bước tiến quan trọng trong việc tăng cường an toàn thông tin trong môi trường số.

Ngoài ra, các chính sách hỗ trợ cũng được triển khai đồng bộ, tiêu biểu là Quyết định số 319/QĐ-TTg ngày 29/3/2023 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án chống hàng giả và bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử đến năm 2025. Đề án đặt ra các mục tiêu cụ thể như nâng cao nhận thức pháp luật cho 100% người tiêu dùng và yêu cầu các sàn thương mại điện tử lớn cam kết không kinh doanh hàng giả (Thủ tướng Chính phủ, 2023).

Một điểm nổi bật của hệ thống pháp luật hiện hành là việc chú trọng bảo vệ các nhóm người tiêu dùng dễ bị tổn thương. Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 đã xác định 7 nhóm đối tượng cần được bảo vệ đặc biệt như trẻ em, người cao tuổi, người dân vùng sâu, vùng xa… và yêu cầu doanh nghiệp phải thiết kế chính sách cung cấp thông tin phù hợp với từng nhóm. Đồng thời, cơ chế khởi kiện tập thể cũng được bổ sung nhằm giảm chi phí tố tụng và tăng hiệu quả bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong các vụ việc có quy mô lớn (Quốc hội, 2023).

Bên cạnh đó, việc Quốc hội ban hành Luật Thương mại điện tử năm 2025 (Quốc hội, 2025) đã góp phần hoàn thiện khung pháp lý trong môi trường số, đặc biệt trong việc xác định trách nhiệm của các chủ thể tham gia nền tảng số, tăng cường minh bạch thông tin và bảo vệ người tiêu dùng trong các giao dịch trực tuyến.

Những hạn chế và bất cập

Mặc dù đã đạt được nhiều kết quả tích cực, hệ thống pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong thương mại điện tử tại Việt Nam vẫn còn tồn tại một số hạn chế.

Một là, tính đồng bộ giữa các văn bản pháp luật chưa cao, vẫn còn sự chồng chéo giữa các quy định liên quan đến thương mại, công nghệ thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Điều này gây khó khăn trong quá trình áp dụng và thực thi pháp luật.

Hai là, hiệu quả thực thi pháp luật còn hạn chế. Tình trạng kinh doanh hàng giả, hàng kém chất lượng, quảng cáo sai sự thật vẫn diễn ra phổ biến trên các nền tảng thương mại điện tử. Trong 9 tháng đầu năm 2025, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia đã tiếp nhận 642 đơn, thư phản ánh, khiếu nại, trong đó lĩnh vực thương mại điện tử với 139 đơn, chiếm 21,7% - cao nhất trong các nhóm lĩnh vực bị phản ánh, cho thấy mức độ rủi ro và xung đột tiêu dùng ngày càng gia tăng trên môi trường số (Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, 2025).

Ba là, cơ chế giải quyết tranh chấp trong thương mại điện tử vẫn chưa thực sự hiệu quả. Người tiêu dùng thường gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ, xác định đối tượng vi phạm và theo đuổi các thủ tục pháp lý, đặc biệt trong các giao dịch xuyên biên giới. Bên cạnh đó, mức xử phạt đối với các hành vi vi phạm chưa đủ sức răn đe, chưa tương xứng với lợi ích mà các đối tượng vi phạm thu được.

Những hạn chế nêu trên xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau. Một mặt, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ và các mô hình kinh doanh mới khiến pháp luật khó theo kịp thực tiễn. Mặt khác, năng lực thực thi của các cơ quan quản lý còn hạn chế, đặc biệt trong việc giám sát hoạt động trên không gian mạng. Ngoài ra, nhận thức của người tiêu dùng về quyền lợi và cách thức tự bảo vệ mình trong môi trường trực tuyến còn chưa cao. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, doanh nghiệp và tổ chức xã hội trong bảo vệ người tiêu dùng chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến việc xử lý vi phạm chưa kịp thời và triệt để.

GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT BẢO VỆ QUYỀN LỢI NGƯỜI TIÊU DÙNG TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TẠI VIỆT NAM

Mặc dù Luật Thương mại điện tử năm 2025 đã tạo lập khung pháp lý tương đối toàn diện song để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong bối cảnh kinh tế số phát triển nhanh, hệ thống pháp luật vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện theo các định hướng sau:

Thứ nhất, cần xây dựng cơ chế pháp lý chuyên biệt về bảo vệ dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng trong thương mại điện tử. Hiện nay, dữ liệu người tiêu dùng đang trở thành tài sản quan trọng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro bị lạm dụng, rò rỉ hoặc khai thác trái phép. Do đó, cần quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc thu thập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu; đồng thời tăng cường quyền kiểm soát của người tiêu dùng đối với thông tin cá nhân của mình, bao gồm quyền được biết, quyền đồng ý và quyền yêu cầu xóa dữ liệu.

Thứ hai, cần hoàn thiện quy định về trách nhiệm liên đới của các chủ thể trung gian trong bảo vệ người tiêu dùng. Mặc dù Luật TMĐT 2025 đã quy định trách nhiệm của nền tảng, nhưng trên thực tế vẫn cần cụ thể hóa hơn cơ chế chịu trách nhiệm khi xảy ra vi phạm, đặc biệt trong các trường hợp hàng giả, hàng kém chất lượng hoặc hành vi gian lận thương mại. Việc xác định rõ trách nhiệm liên đới giữa người bán, nền tảng và các bên liên quan sẽ góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ người tiêu dùng.

Thứ ba, cần thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến mang tính chính thức và thống nhất. Hiện nay, việc giải quyết tranh chấp trong TMĐT còn phân tán, thiếu tính liên thông và hiệu quả chưa cao. Do đó, cần xây dựng hệ thống giải quyết tranh chấp trực tuyến quốc gia với quy trình đơn giản, chi phí thấp và khả năng xử lý nhanh chóng, giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận và bảo vệ quyền lợi của mình.

Thứ tư, cần bổ sung quy định về kiểm soát hành vi quảng cáo sai lệch và thao túng thông tin trên môi trường số. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp lợi dụng các công cụ số như thuật toán, đánh giá ảo hoặc quảng cáo không minh bạch để tác động đến quyết định tiêu dùng. Vì vậy, cần hoàn thiện quy định về minh bạch thông tin, kiểm soát nội dung quảng cáo, cũng như chế tài xử lý nghiêm các hành vi cung cấp thông tin sai lệch hoặc gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Thứ năm, cần tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành và hợp tác quốc tế trong bảo vệ người tiêu dùng. TMĐT có tính chất xuyên biên giới cao, do đó việc xử lý vi phạm không thể chỉ giới hạn trong phạm vi quốc gia. Cần thiết lập cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan như công thương, thuế, công an, ngân hàng; đồng thời mở rộng hợp tác quốc tế trong trao đổi thông tin, điều tra và xử lý các hành vi vi phạm liên quan đến TMĐT.

Thứ sáu, nâng cao nhận thức và năng lực tự bảo vệ của người tiêu dùng. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật thông qua các kênh truyền thông hiện đại nhằm giúp người tiêu dùng hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Đồng thời, cần trang bị các kỹ năng cần thiết khi tham gia giao dịch trực tuyến như nhận diện rủi ro, bảo vệ thông tin cá nhân và sử dụng các công cụ pháp lý khi xảy ra tranh chấp.

KẾT LUẬN

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực trạng pháp luật về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong thương mại điện tử tại Việt Nam, qua đó chỉ ra những kết quả đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại. Mặc dù khung pháp lý đã từng bước được hoàn thiện song vẫn cần tiếp tục điều chỉnh để theo kịp sự phát triển nhanh của công nghệ và các mô hình kinh doanh mới. Trên cơ sở đó, việc triển khai đồng bộ các giải pháp như hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi, tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp và nâng cao nhận thức người tiêu dùng là cần thiết. Đây là nền tảng quan trọng nhằm xây dựng môi trường thương mại điện tử minh bạch, an toàn và phát triển bền vững tại Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Chính phủ (2013). Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/5/2013 về thương mại điện tử.

2. Chính phủ (2021). Nghị định số 85/2021/NĐ-CP ngày 25/9/2021 sửa đổi, bổ sung Nghị định số 52/2013/NĐ-CP.

3. Chính phủ (2024). Nghị định số 55/2024/NĐ-CP ngày 16/5/2024 Quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.

4. Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam - VECOM (2025). Báo cáo Chỉ số Thương mại Điện tử Việt Nam 2025.

5. Quốc hội (2023). Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng số 19/2023/QH15.

6. Quốc hội (2025). Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 ngày 10/12/2025.

7. Thanh Hằng (2026). Quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam vượt 32 tỷ USD. https://tapchikinhtetaichinh.vn/quy-mo-thi-truong-thuong-mai-dien-tu-viet-nam-vuot-32-ty-usd-150896.html

8. Thủ tướng Chính phủ (2023). Quyết định số 319/QĐ-TTg ngày 29/3/2023 về phê duyệt Đề án chống hàng giả và bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử đến năm 2025.

9. Ủy ban cạnh tranh quốc gia (2024). Pháp luật về bảo vệ thông tin cá nhân của người tiêu dùng trong thương mại điện tử: Một số khuyến nghị và giải pháp liên quan, https://www.bvntd.gov.vn/tintuc_sukien/phap-luat-ve-bao-ve-thong-tin-ca-nhan-cua-nguoi-tieu-dung-trong-thuong-mai-dien-tu-mot-so-khuyen-nghi-va-giai-phap-lien-quan/

10. Ủy ban cạnh tranh quốc gia (2025). Gia tăng phản ánh, khiếu nại từ thương mại điện tử: Khuyến nghị từ Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, https://vcc.gov.vn/default.aspx?page=news&do=detail&id=ef2abfee-814a-4a10-9c76-776ee67f182d

Ngày nhận bài: 10/3/2026; Ngày hoàn thiện biên tập: 15/4/2026; Ngày duyệt đăng: 20/4/2026

Các tin khác

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực thích ứng chuyển đổi số của doanh nghiệp du lịch tại TP. Hồ Chí Minh

Trong bối cảnh du lịch phục hồi mạnh và cạnh tranh ngày càng gia tăng, năng lực thích ứng với chuyển đổi số trở thành yếu tố quan trọng đối với doanh nghiệp du lịch. Nghiên cứu tập trung làm rõ vai trò của năng lực số của nhân viên, văn hóa số, chia sẻ tri thức và tinh thần đổi mới trong quá trình thích ứng này.
Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Quản lý chất lượng dịch vụ đào tạo tại các trường đại học công lập khối ngành kinh tế: Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Dưới góc độ quản lý kinh tế, dịch vụ đào tạo tại các trường công lập bản chất là việc phân bổ và sử dụng các nguồn lực công để tích lũy vốn nhân lực cho xã hội.
Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số

Hành vi thích nghi công nghệ của nhân viên trong doanh nghiệp nhỏ và vừa: Tổng quan lý thuyết và khung khái niệm trong bối cảnh chuyển đổi số

Hành vi thích nghi công nghệ (TAB) được hiểu là tập hợp các phản ứng chủ động, linh hoạt và kéo dài của nhân viên nhằm đối phó, khai thác và làm chủ thay đổi công nghệ trong công việc.
Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Token hóa sản phẩm cà phê trong quản trị chuỗi cung ứng: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Token hóa sản phẩm cà phê giúp minh bạch thông tin, truy xuất nguồn gốc, nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng và tăng giá trị sản phẩm.
Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò trung gian của gắn kết công việc xanh

Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh: Vai trò trung gian của gắn kết công việc xanh

Hành vi làm việc đổi mới xanh của nhân viên văn phòng thúc đẩy sáng kiến bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên và phát triển bền vững.
Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh

Tác động của AI đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: Trường hợp nghiên cứu điển hình tại TP. Hồ Chí Minh

Mặc dù tiềm năng của AI là vô cùng to lớn nhưng việc ứng dụng công nghệ AI vào thực tiễn doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với nhiều rào cản phức tạp như: chi phí đầu tư cao, rủi ro an toàn thông tin, chất lượng dữ liệu chưa chuẩn hóa và khoảng trống kỹ năng nhân sự.
Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên

Ảnh hưởng của hành vi mua sắm giải trí qua TikTok Shop đến khả năng quản lý tài chính của sinh viên các trường thuộc Đại học Thái Nguyên

Sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử và mạng xã hội đang làm thay đổi đáng kể hành vi mua sắm của giới trẻ. TikTok Shop không chỉ cung cấp chức năng mua bán trực tuyến mà còn kết hợp video ngắn, livestream, tương tác xã hội, người ảnh hưởng và các chương trình khuyến mãi, tạo ra trải nghiệm mua sắm gắn với yếu tố giải trí.
Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh đổi mới quản lý thuế tại Việt Nam

Tăng cường kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp trong bối cảnh đổi mới quản lý thuế tại Việt Nam

Thuế thu nhập doanh nghiệp là nguồn thu quan trọng của ngân sách nhà nước và có vai trò trong điều tiết hoạt động sản xuất, kinh doanh. Từ những kết quả đạt được và những hạn chế trong công tác kiểm soát thuế thu nhập doanh nghiệp, việc tiếp tục đổi mới phương thức quản lý theo hướng dựa trên dữ liệu, quản lý rủi ro và chuyển đổi số là cần thiết.
Tác động của rủi ro tín dụng đến ổn định ngân hàng trong bối cảnh phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của rủi ro tín dụng đến ổn định ngân hàng trong bối cảnh phát triển bền vững của các ngân hàng thương mại Việt Nam

Các nghiên cứu hiện có về quan hệ giữa rủi ro tín dụng và ổn định ngân hàng còn có những giới hạn nhất định. Việc phân tích tác động của rủi ro tín dụng đến sự ổn định của các ngân hàng thương mại Việt Nam bằng cách sử dụng đồng thời các chỉ số như tỷ lệ nợ xấu, chi phí dự phòng và tỷ lệ bao phủ nợ xấu là cơ sở quan trọng để đề xuất các chính sách giám sát phân tầng nhằm nâng cao khả năng chống chịu cho hệ thống tài chính quốc gia.
Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước

Thực trạng và giải pháp phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhà nước

Chuyển đổi số đang làm thay đổi mạnh mẽ phương thức quản trị và hoạt động của doanh nghiệp, trong đó nguồn nhân lực giữ vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận, khai thác và chuyển hóa công nghệ thành hiệu quả tổ chức. Đối với doanh nghiệp nhà nước, yêu cầu này càng cấp thiết khi doanh nghiệp vừa phải nâng cao hiệu quả hoạt động, vừa thích ứng với sự thay đổi nhanh của công nghệ và môi trường kinh doanh.