Chuyển đổi số trong doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam theo hướng bền vững

Nghiên cứu - Trao đổi 16:43 | 10/11/2025
Tại Việt Nam, doanh nghiệp nhỏ và vừa với đặc điểm số lượng đông, quy mô doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ chiếm tỷ trọng cao, hạn chế về nguồn lực, nhân lực và khả năng chống chịu thấp khi gặp khó khăn, biến động là những thách thức, trở ngại trong quá trình thực hiện chuyển đổi số.

ThS. Đinh Hữu Hùng

Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội

Email: [email protected]

Tóm tắt

Doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Việt Nam với đặc điểm số lượng đông, quy mô doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ chiếm tỷ trọng cao, hạn chế về nguồn lực, nhân lực và khả năng chống chịu thấp khi gặp khó khăn, biến động là những thách thức, trở ngại trong quá trình thực hiện chuyển đổi số. Nhận thức điều này, Chính phủ đã, đang và tiếp tục thực hiện nhiều chính sách hỗ trợ toàn diện các doanh nghiệp nhỏ và vừa từ cấp trung ương đến cấp địa phương từ ban hành các văn bản pháp lý, đóng vai trò trung gian kết nối doanh nghiệp và các chuyên gia đơn vị chuyển đổi số đến hỗ trợ tư vấn và cung cấp dịch vụ chuyển đổi số.

Từ khóa: Chuyển đổi số, doanh nghiệp nhỏ và vừa, phát triển bền vững

Summary

Viet Nam’s small and medium-sized enterprises, characterized by their large number, predominance of micro and small-scale firms, limited resources, and low resilience to external shocks, face significant challenges in implementing digital transformation. Recognizing these difficulties, the Government has been, and continues to be, actively developing comprehensive support policies for small and medium-sized enterprises at both central and local levels. These efforts include issuing legal frameworks, facilitating connections between enterprises and digital transformation experts or service providers, and offering advisory as well as technological assistance.

Keywords: Digital transformation, small and medium-sized enterprises, sustainable development

ĐẶT VẤN ĐỀ

Chuyển đổi số (CĐS) đang mở ra nhiều cơ hội to lớn cho phát triển kinh tế xã hội, từ cải thiện năng suất lao động, tăng trưởng doanh thu, đến nâng cao chất lượng dịch vụ công, nâng cao hiệu quả hoạt động và cải thiện năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong kỷ nguyên số. Tại Việt Nam, Chính phủ đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ trong việc thúc đẩy quá trình CĐS, “Chương trình CĐS quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030” (ban hành kèm theo Quyết định số 749/QĐ-TTg, ngày 03/6/2020) đã đặt mục tiêu thuộc nhóm 50 nước dẫn đầu về Chính phủ điện tử (EGDI). Xác định doanh nghiệp là một trong 3 trụ cột quan trọng bên cạnh Chính phủ số và xã hội số.

Chuyển đổi số là chìa khóa giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) hội nhập quốc tế để phát triển bền vững và nâng cao đóng góp cho cộng đồng với chi phí thấp (OECD, 2017). Tuy nhiên, mức độ tham gia và triển khai CĐS giữa các nhóm doanh nghiệp đang có sự chênh lệch rõ rệt, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp quy mô nhỏ và vừa. Cùng với đó, DNNVV đối diện với hàng loạt thách thức như thiếu nhân sự có kỹ năng số, cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin chưa đồng bộ, chi phí đầu tư công nghệ còn cao, điều này khiến quá trình ứng dụng các công nghệ tiên tiến như AI, IoT, Big Data gặp nhiều trở ngại.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Chuyển đổi số được hiểu là quá trình tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào tất cả các khía cạnh của doanh nghiệp nhằm tạo ra những thay đổi căn bản trong cách thức tổ chức hoạt động và tạo ra giá trị cho khách hàng (Vial, 2019). CĐS là quá trình áp dụng các công nghệ số để tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và quy trình vận hành nhằm đáp ứng nhu cầu khách hàng. Quy trình chuyển đổi căn bản số có bốn giai đoạn chính: (1) Hoạch định, (2) Triển khai, (3) Tăng tốc, (4) Đánh giá (Nadkarni và Prügl, 2020). Quá trình này giúp chuyển đổi mô hình kinh doanh truyền thống thành mô hình kinh doanh số bằng cách thay đổi tương tác giữa khách hàng, doanh nghiệp và nhà cung ứng một cách đáng kể và toàn diện (Feliciano-Cestero, et al., 2023).

OECD (2023) định nghĩa DNNVV là doanh nghiệp có tổng số lao động dưới 250 người. Tuy vậy, ở những quốc gia có thu nhập thấp hơn, ngưỡng phân loại có thể được giảm xuống 200, 100 hay thậm chí là 50 (Gonzales và cộng sự, 2014). Tại Việt Nam, Điều 4 Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017 quy định, DNNVV gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, doanh nghiệp nhỏ và doanh nghiệp vừa, có số lao động tham gia bảo hiểm xã hội bình quân năm không quá 200 người và đáp ứng một trong hai tiêu chí: Tổng nguồn vốn không quá 100 tỷ đồng; Hoặc tổng doanh thu của năm trước liền kề không quá 300 tỷ đồng.

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt và kỳ vọng của khách hàng thay đổi nhanh chóng, CĐS không còn là một lựa chọn, mà là điều kiện sống còn đối với doanh nghiệp, kể cả DNNVV. Tuy nhiên, khả năng triển khai thành công CĐS chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại và ngoại tại, đặc biệt trong bối cảnh nguồn lực của DNNVV còn hạn chế.

CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG DOANH NGHIỆP DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

Việc nhận diện và hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng có ý nghĩa quan trọng để hoạch định chiến lược, phân bổ nguồn lực và đảm bảo khả năng triển khai CĐS một cách hiệu quả. Các yếu tố ảnh hưởng gồm:

Yếu tố nội tại

Thứ nhất, nhận thức và cam kết của lãnh đạo. Các nghiên cứu cho thấy vai trò của lãnh đạo trong việc định hướng, ra quyết định đầu tư, và thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo có ảnh hưởng trực tiếp đến tiến trình CĐS (Li et al., 2018; Kane et al., 2019). Trong bối cảnh DNNVV, nơi mà quyền lực tập trung cao ở chủ doanh nghiệp, sự ủng hộ và dẫn dắt của người đứng đầu càng mang tính quyết định.

Thứ hai, năng lực và trình độ nguồn nhân lực. Nguồn nhân lực là yếu tố trung tâm trong quá trình CĐS. Khả năng tiếp cận, sử dụng và làm chủ công nghệ của nhân viên quyết định mức độ sẵn sàng số của doanh nghiệp. Việc thiếu hụt nhân lực có kỹ năng số là rào cản phổ biến trong các DNNVV, đặc biệt ở các nước đang phát triển (OECD, 2021).

Thứ ba, nguồn lực tài chính và cơ sở hạ tầng công nghệ. CĐS đòi hỏi đầu tư đáng kể vào hạ tầng công nghệ, phần mềm, cũng như các hệ thống quản trị dữ liệu. Đối với DNNVV, hạn chế về nguồn vốn thường khiến quá trình này diễn ra chậm hoặc thiếu tính đồng bộ (Ghobakhloo & Ching, 2019).

Thứ tư, văn hóa doanh nghiệp và khả năng đổi mới. Tư duy bảo thủ, ngại rủi ro và thiếu tinh thần đổi mới có thể cản trở việc ứng dụng công nghệ mới (Hess et al., 2016). Việc hình thành “văn hóa số” giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trước những biến động của môi trường kinh doanh.

Yếu tố bên ngoài

Một là, chính sách và hỗ trợ của Chính phủ. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lập môi trường thuận lợi cho CĐS thông qua việc ban hành các chính sách hỗ trợ, ưu đãi thuế, chương trình đào tạo, cũng như phát triển hạ tầng số quốc gia (OECD, 2023).

Hai là, môi trường cạnh tranh và áp lực thị trường. Mức độ cạnh tranh trong ngành là động lực quan trọng thúc đẩy DNNVV áp dụng CĐS nhằm nâng cao năng suất, chất lượng dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. Khi các đối thủ trong cùng lĩnh vực tăng tốc số hóa, doanh nghiệp buộc phải thích ứng để duy trì lợi thế cạnh tranh (Porter & Heppelmann, 2014).

Ba là, Mức độ sẵn sàng của khách hàng và nhà cung ứng. Khi khách hàng có xu hướng tiêu dùng số cao, doanh nghiệp sẽ có thêm động lực để số hóa các kênh bán hàng, marketing và dịch vụ (Verhoef et al., 2021).

THỰC TRẠNG CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG CÁC DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

Thực tiễn chuyển đổi số trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa

Bộ Kế hoạch và Đầu tư (nay là Bộ Tài chính, 2023), khoảng 45% DNNVV đã bắt đầu áp dụng một số giải pháp số hóa ở mức độ khác nhau, chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực như kế toán, quản lý khách hàng (CRM), và bán hàng trực tuyến. Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp đạt được chuyển đổi toàn diện còn rất thấp, chỉ khoảng 7–10%. Điều này cho thấy quá trình CĐS vẫn ở giai đoạn đầu và cần có sự hỗ trợ mạnh mẽ hơn về chính sách, hạ tầng và đào tạo.

Thực tế cho thấy, các DNNVV có lãnh đạo am hiểu và cam kết với CĐS thường đạt được kết quả tích cực hơn. Một số doanh nghiệp tại Việt Nam, như trong lĩnh vực bán lẻ, đã mạnh dạn đầu tư vào nền tảng thương mại điện tử, hệ thống quản lý dữ liệu khách hàng và tự động hóa quy trình nội bộ. Tuy nhiên, phần lớn chủ doanh nghiệp vẫn xem CĐS như một dự án công nghệ, thay vì một chiến lược tổng thể nhằm tái cấu trúc mô hình kinh doanh. Việc thiếu tầm nhìn chiến lược này dẫn đến tình trạng số hóa rời rạc, thiếu đồng bộ và khó tạo ra giá trị bền vững.

Nguồn nhân lực là một trong những thách thức lớn nhất của DNNVV trong quá trình CĐS. Nhiều doanh nghiệp chưa có đội ngũ chuyên trách về công nghệ thông tin, dẫn đến phụ thuộc vào các giải pháp thuê ngoài. Nhân viên còn thiếu kỹ năng số, đặc biệt trong các công cụ phân tích dữ liệu, marketing số hay bảo mật thông tin. Một số doanh nghiệp tiên phong đã tổ chức đào tạo nội bộ, hợp tác với các trung tâm công nghệ hoặc các trường đại học để nâng cao năng lực nhân sự, nhưng nhìn chung, quy mô và hiệu quả của các hoạt động này vẫn còn khiêm tốn.

Các hạn chế, thách thức

Nguồn lực tài chính và cơ sở hạ tầng công nghệ, bao gồm phần mềm, hạ tầng lưu trữ đám mây, và hệ thống bảo mật, thường vượt quá khả năng tài chính của nhiều DNNVV. Do đó, phần lớn doanh nghiệp chỉ thực hiện ở mức cơ bản, như áp dụng hóa đơn điện tử, sử dụng mạng xã hội cho bán hàng, hoặc cài đặt phần mềm kế toán.

Trong những năm gần đây, mặc dù Nhà nước đã triển khai nhiều chương trình nhằm thúc đẩy CĐS hỗ trợ doanh nghiệp thông qua đào tạo, tư vấn, và cung cấp nền tảng số dùng chung. Tuy nhiên, việc triển khai vẫn còn phân tán, thiếu tính kết nối và chưa đến được với số đông DNNVV, đặc biệt là ở các địa phương.

Sự bùng nổ của thương mại điện tử và kinh tế số đã khiến khách hàng ngày càng ưa chuộng các kênh giao dịch trực tuyến. Nhiều DNNVV đã chủ động số hóa quy trình bán hàng và chăm sóc khách hàng qua mạng xã hội, sàn thương mại điện tử hoặc ứng dụng di động. Tuy nhiên, mức độ tích hợp dữ liệu và quản trị khách hàng đa kênh (omnichannel) vẫn còn hạn chế, khiến doanh nghiệp chưa tận dụng tối đa lợi thế của dữ liệu số để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng.

Một số đánh giá

Thực tiễn CĐS trong các DNNVV cho thấy những tín hiệu tích cực về nhận thức và sự chuyển biến trong hành động.

Thứ nhất, nhận thức của lãnh đạo doanh nghiệp về CĐS đã được cải thiện đáng kể. So với giai đoạn trước đây, ngày càng nhiều chủ doanh nghiệp hiểu rằng CĐS không chỉ là xu hướng mà là yếu tố sống còn trong môi trường cạnh tranh. Một số DNNVV tiên phong đã thành công trong việc áp dụng nền tảng thương mại điện tử, số hóa dữ liệu khách hàng, và tự động hóa quy trình nội bộ, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và khả năng thích ứng với biến động thị trường.

Thứ hai, sự hỗ trợ từ phía Chính phủ và các tổ chức trung gian đang phát huy hiệu quả bước đầu đã góp phần nâng cao năng lực số cho hàng nghìn DNNVV, thông qua tư vấn, đào tạo và cung cấp nền tảng công nghệ miễn phí hoặc chi phí thấp. Ngoài ra, môi trường pháp lý về giao dịch điện tử, hóa đơn số, và chữ ký số cũng ngày càng hoàn thiện, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình số hóa doanh nghiệp.

Thứ ba, hành vi tiêu dùng của khách hàng và sự phát triển của hạ tầng số quốc gia (mạng 5G, thanh toán không tiền mặt, điện toán đám mây) đã tạo ra áp lực và đồng thời là động lực cho các doanh nghiệp tăng tốc chuyển đổi. Đặc biệt, trong giai đoạn hậu COVID-19, nhiều DNNVV đã tận dụng nền tảng trực tuyến để mở rộng thị trường, tối ưu vận hành và tăng doanh thu.

Mặc dù có tiến triển, nhưng quá trình CĐS trong DNNVV vẫn đối mặt với nhiều thách thức căn bản.

Một là, mức độ chuyển đổi còn nông và thiếu tính toàn diện. Phần lớn doanh nghiệp mới dừng ở việc “số hóa” – tức là ứng dụng công nghệ vào một số bộ phận (kế toán, bán hàng, marketing) – mà chưa đạt đến giai đoạn “CĐS” thực sự, tức là tái cấu trúc mô hình kinh doanh và quy trình vận hành dựa trên dữ liệu và công nghệ.

Hai là, nguồn lực tài chính và nhân lực số vẫn là rào cản chính. Nhiều DNNVV chưa đủ khả năng đầu tư dài hạn vào hạ tầng công nghệ, an ninh mạng và các hệ thống quản trị hiện đại. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu hụt nhân sự có kỹ năng số, đặc biệt trong các lĩnh vực như phân tích dữ liệu, vận hành hệ thống ERP hay quản lý nền tảng thương mại điện tử, vẫn còn phổ biến.

Ba là, văn hóa doanh nghiệp và tư duy quản trị còn hạn chế. Một bộ phận không nhỏ DNNVV vẫn duy trì mô hình quản lý truyền thống, thiếu tính linh hoạt và chưa khuyến khích đổi mới sáng tạo. Sự thay đổi văn hóa – yếu tố nền tảng để chấp nhận và vận dụng công nghệ – chưa được quan tâm đúng mức, khiến cho nhiều dự án CĐS bị gián đoạn hoặc không đạt hiệu quả như mong đợi.

GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA

Để quá trình CĐS trở thành động lực nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy phát triển DNNVV, cần phải:

Thứ nhất, Nhà nước nên đóng vai trò kiến tạo, thị trường là môi trường thúc đẩy, công nghệ là công cụ dẫn dắt, còn doanh nghiệp giữ vị trí trung tâm – chủ thể quyết định sự thành bại của quá trình chuyển đổi. Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ phù hợp trên cơ sở rà soát, điều chỉnh và đồng bộ hóa các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến CĐS trong khu vực DNNVV theo hướng thực chất, minh bạch và thuận lợi hơn cho doanh nghiệp.

Thứ hai, CĐS cần được nhìn nhận không chỉ là một giải pháp kỹ thuật hay phương tiện hỗ trợ kinh doanh, mà là chiến lược tái cấu trúc toàn diện nhằm thích nghi với bối cảnh số hóa và gia tăng giá trị trong dài hạn. Muốn vậy, rất cần các chiến dịch truyền thông định hướng từ cấp trung ương đến địa phương, sử dụng ngôn ngữ dễ tiếp cận, gần gũi với thực tiễn doanh nghiệp, đồng thời lồng ghép các nội dung về CĐS trong chương trình đào tạo quản trị doanh nghiệp, khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo.

Thứ ba, nâng cao nhận thức, cần có những chính sách cụ thể nhằm tăng cường năng lực nội tại của doanh nghiệp về tài chính, nhân lực và quản trị số. Thiết kế các gói hỗ trợ tài chính có mục tiêu rõ ràng, quy trình đơn giản, linh hoạt và tiếp cận được thực tế. Các quỹ đầu tư công nghệ, quỹ đổi mới sáng tạo, hoặc các chương trình tín dụng ưu đãi có thể được thiết kế theo mô hình đối tác công - tư (PPP)... nhằm huy động thêm nguồn lực xã hội cùng tham gia vào tiến trình này.

Tài liệu tham khảo:

1. Al-Omoush, K. S., Simón-Moya, V., and Sendra-García, J. (2022). The impact of digital transformation strategy on innovation performance in SMEs: The mediating role of knowledge management, Journal of Business Research, 145, 43-58,

2. Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2024). Báo cáo thường niên chuyển đổi số doanh nghiệp 2023.

3. Bộ Kế hoạch và Đầu tư và Cơ quan phát triển Quốc tế Hoa Kỳ (2021). Sổ tay chuyển đổi số cho doanh nghiệp tại Việt Nam.

4. Bộ Thông tin và Truyền thông (2021). Quyết định số 1970/QĐ- BTTTT phê duyệt Đề án Xác định chỉ số đánh giá mức độ chuyển đổi số doanh nghiệp và hỗ trợ thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi số.

5. Cục Phát triển Doanh nghiệp (2023). Khảo sát thực trạng chuyển đổi số trong SMEs tại Việt Nam.

6. Cục Phát triển Doanh nghiệp (2022). Báo cáo thường niên Chuyển đổi số doanh nghiệp 2022.

7. Feliciano-Cestero, et al., (2023). Is digital transformation threatened? A systematic literature review of the factors influencing firms’ digital transformation and internationalization, Journal of Business Research, 157(3) :113546

8. González, J.; Arroyo, J. M.; Guevara-González, J. A.; Moubi, R.; Piquer, O.; Moya, V. J., (2014). Effects of the comminution rate and microbial contamination of particles in the rumen on accuracy of in situ estimates of digestion of protein and amino acids of dehydrated sugar beet pulp. J. Agric. Sci., 152 (1): 166-174

9. Hải. Đ (2021). Chuyển đổi số - Kinh nghiệm xây dựng chiến lược, lộ trình, Wicom Technology.

10. J.Watkins và cộng sự (2021). Báo cáo chuyển đổi số ở Việt Nam: Khảo sát các doanh nghiệp vừa và nhỏ, doanh nghiệp nhà nước. Đại học RMIT

11. Nadkarni, S., & Prügl, R. (2020, April 18). Digital Transformation: A Review, Synthesis and Opportunities for Future Research, Management Review Quarterly, 71, 233-341.

12. OECD (2023). Báo cáo Kinh tế của OECD: Việt Nam 2023.

13. Vial, G. (2019). Understanding Digital Transformation: A Review and a Research Agenda, The Journal of Strategic Information Systems, 28, 118-144.

Ngày nhận bài: 19/10/2025; Ngày hoàn thiện biên tập: 7/11/2025; Ngày duyệt đăng: 10/11/2025

Các tin khác

Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam

Ảnh hưởng của marketing mạng xã hội đến ý định lựa chọn hãng hàng không của hành khách tại Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của các nền tảng mạng xã hội đã làm thay đổi đáng kể cách doanh nghiệp tiếp cận, tương tác và xây dựng mối quan hệ với khách hàng
Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Kết nối các chỉ tiêu đo lường kinh tế số với tăng trưởng xanh ở Việt Nam: Thực trạng và đề xuất

Công nghệ số có thể hỗ trợ tăng trưởng xanh bằng cách tối ưu hóa sản xuất, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực và cải thiện khả năng giám sát môi trường. Tuy nhiên, tác động môi trường phát sinh trong toàn bộ vòng đời của công nghệ và hạ tầng số, từ khai thác nguyên liệu đến xử lý chất thải điện tử.
Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam

Ứng dụng học máy trong dự báo giá sản phẩm: Nghiên cứu đối với ngành chăm sóc sắc đẹp và cá nhân trên Titok Shop, Việt Nam

Dự báo giá là một trong những thách thức quan trọng đối với nhiều doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ, bởi những giao dịch điện tử ngày càng có quy mô lớn.
Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam

Nhận diện rủi ro thuế từ phương thức chia nhỏ quỹ lương bằng tiền mặt tại các doanh nghiệp Việt Nam

Trong hệ thống quản trị tài chính doanh nghiệp, tiền lương không chỉ là công cụ duy trì nguồn nhân lực mà còn là một khoản chi phí trọng yếu ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp.
Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo

Điểm nghẽn trong đào tạo nguồn nhân lực tại doanh nghiệp lữ hành: Tiếp cận từ chuyển giao kết quả đào tạo

Đào tạo nguồn nhân lực có ý nghĩa đặc biệt đối với doanh nghiệp lữ hành, nơi chất lượng dịch vụ phụ thuộc trực tiếp vào năng lực xử lý nghiệp vụ và tình huống của người lao động.
Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay

Phát triển du lịch tại làng rau Trà Quế, TP. Đà Nẵng trong bối cảnh hiện nay

Trải qua nhiều biến thiên của lịch sử, người dân Trà Quế (Đà Nẵng) đã chuyển từ nghề chài lưới sang làm nông dân và khai sinh ra nghề trồng rau nổi tiếng. Bề dày lịch sử và sự độc đáo của nghề trồng rau đã giúp làng rau Trà Quế nổi tiếng không chỉ trong Thành phố, khu vực mà trên cả nước.
Tác động của gợi ý thuật toán đến hành vi mua sắm bốc đồng thông qua cảm xúc người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử

Tác động của gợi ý thuật toán đến hành vi mua sắm bốc đồng thông qua cảm xúc người tiêu dùng trên nền tảng thương mại điện tử

Trong bối cảnh các sàn thương mại điện tử ngày càng ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để cá nhân hóa đề xuất sản phẩm, người tiêu dùng dễ bị tác động bởi các gợi ý phù hợp với sở thích, nhu cầu và lịch sử mua sắm.
Nghiên cứu tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng: Phân tích thực nghiệm các nước OECD

Nghiên cứu tác động của thương mại dịch vụ số đến cường độ năng lượng: Phân tích thực nghiệm các nước OECD

Biến đổi khí hậu toàn cầu và nguy cơ cạn kiệt nguồn năng lượng truyền thống đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững trong thế kỷ XXI. Để hướng tới mục tiêu trung hòa carbon, giảm cường độ năng lượng, tức nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng trên một đơn vị đầu ra kinh tế đã trở thành chiến lược cốt lõi của nhiều quốc gia.
Liên kết kinh tế trong phát triển du lịch sinh thái ở tỉnh Ninh Nình hiện nay

Liên kết kinh tế trong phát triển du lịch sinh thái ở tỉnh Ninh Nình hiện nay

Phát triển du lịch hiện nay phụ thuộc ngày càng lớn vào khả năng liên kết giữa các ngành, địa phương và chủ thể kinh tế. Đối với du lịch sinh thái, yêu cầu này càng rõ do tài nguyên tự nhiên, môi trường và văn hóa bản địa vừa là nguồn lực khai thác, vừa cần được bảo vệ để bảo đảm phát triển bền vững.
Xu hướng công nghệ lượng tử và hoạt động ngân hàng: Kinh nghiệm quốc tế, cơ hội - thách thức và khuyến nghị đối với ngành ngân hàng Việt Nam

Xu hướng công nghệ lượng tử và hoạt động ngân hàng: Kinh nghiệm quốc tế, cơ hội - thách thức và khuyến nghị đối với ngành ngân hàng Việt Nam

Ngành ngân hàng Việt Nam có mức độ số hóa ngày càng cao, kéo theo yêu cầu lớn về bảo đảm an toàn dữ liệu và hạ tầng mật mã